Chào mừng quý vị đến với website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Gốc > Bài viết > Danh sách giáo viên >
Nguyễn Hồng Phong @ 09:17 07/09/2016
Số lượt xem: 84
DANH SACH GV năm học 2016-2017
| 1 | HỌA VÀ TÊN | NĂM SINH | CHỦ NHIỆM LỚP | CHỨC VỤ | GHI CHÚ |
| 2 | Hoàng Thị Ngân | 1978 | Hiệu trưởng | ||
| 3 | Nguyễn Thị Kim Dung | 1974 | P Hiệu trưởng | ||
| 4 | Trần Văn Sáng | 1979 | P Hiệu trưởng | ||
| 5 | Lương Thị Thu Hương | 1976 | 4C | CT CĐ- TTTk 4 | |
| 6 | Trần Thị Nga | 1976 | 2A | TTTK 2 | |
| 7 | Đinh Thị Hải | 1A | TTTK 1 | ||
| 8 | Nguyễn Hồng Phong | 1973 | 3C | GV buổi chiều | |
| 9 | Hà Thị Nhung | 1976 | 5D | TTTK 5 | |
| 11 | Lưu Văn Thành | Tổng PT | |||
| 12 | Hoàng kiên Cường | 1976 | 3a | GV buổi chiều | |
| 13 | Phạm Văn Hưng | 1983 | 5B | GV- PTBT | |
| 14 | Nguyễn Thị Thanh Hoa | 2B | GVCN | ||
| 15 | Hoàng Thị Huệ | 1981 | 1E | GVCN | |
| 17 | Nguyễn Thị Vân | 1990 | 1D | GVCN | |
| 18 | Hoàng Thị Tình | 1981 | 1B | GVCN | |
| 19 | Nguyễn THị Hằng | 1990 | 1C | GVCN | |
| 20 | Vũ Thị Hiền | 1981 | 3A | TTTK 3 | |
| 21 | Nguyễn Thị Liệu | 1971 | 3c | GVCN | |
| 22 | Thào A Hù | 1990 | 3D | GVCN | |
| 23 | Hoàng Thị Thu | 1992 | 3B | GVCN | |
| 24 | Hoàng Văn Chung | 1990 | 4A | GVCN | |
| 25 | Nguyễn Thái Bảo | 1991 | 4B | GVCN | |
| 26 | Nguyễn Thị Ninh | 1986 | 4C | GVCN | |
| 27 | Phan Văn Thuận | 1990 | 5C | GVCN | |
| 28 | Lê Thị Sâm | 1986 | 5A | GVCN | |
| 29 | PhạmThị Thủy | 1994 | 5E | GVCN | |
| 30 | Lê Trung Kiên | 1986 | GV TD | ||
| 31 | Nguyễn Hồng Điển | 1986 | GV TD | ||
| 32 | Nguyễn Thị Trang | 1986 | GV ÂN | ||
| 33 | Sùng A Thênh | 1978 | 2C | GVCN | |
| 35 | Khang A Kí | 1975 | 1C | GV chiều | |
| 36 | Dương Thị Dần | 1974 | 2D | GVCN | |
| 37 | Mai Thị Đào | 1986 | 2D | GV chiều | |
| 39 | Hoàng Văn Lâm | 1985 | 2A | GV chiều | |
| 40 | Lý Thị Lầu | 1986 | 2B | GV chiều | |
| 41 | Vàng Hảng Páo | 1982 | Thư Viện | ||
| 42 | Nguyễn Ngọc Cường | 1974 | quản sinh | ||
| 43 | Sùng A Nhà | 1965 | |||
| 44 | Lương Thanh Tùng | 1992 | NV y tế | ||
| 45 | Lý A Trỏ | 1990 | NV nấu ăn | ||
| 46 | Nguyễn Công Hoàn | 1990 | GV chiều | ||
| 47 | Cầm Ngọc Thu | 1974 | GV chiều | ||
| 48 | Phạm Thị Thanh Huyền | 1976 | GV chiều | ||
Nguyễn Hồng Phong @ 09:17 07/09/2016
Số lượt xem: 84
Số lượt thích:
0 người
 
Các ý kiến mới nhất